Kaku Coach
Danh từN2

雑ぞう巾きん

ぞうきんzoukin

giẻ lau

EN: house-cloth; dust cloth

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • ぬれたぞうきんで窓まどをふきなさい。

    Hãy lau cửa sổ bằng giẻ lau ẩm.

Thử ngay

雑巾 nghĩa là gì?