Động từN2
引っ繰り返す
ひっくりかえすhikkurikaesu
lật ngược
EN: to turn over; to turn upside down; to turn up
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
引っ繰り返す nghĩa là gì?
ひっくりかえすhikkurikaesu
lật ngược
EN: to turn over; to turn upside down; to turn up
引っ繰り返す nghĩa là gì?