Động từN2
乾杯
かんぱいkanpai
cạn ly
EN: cheers; bottoms-up; prosit
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- あなたに乾杯!
Cạn ly vì bạn!
- あなた方に、乾杯。
Xin cạn ly cùng các bạn.
Thử ngay
乾杯 nghĩa là gì?
かんぱいkanpai
cạn ly
EN: cheers; bottoms-up; prosit
Cạn ly vì bạn!
Xin cạn ly cùng các bạn.
乾杯 nghĩa là gì?