Kaku Coach
Động từN2

塞ふさぐ

ふさぐfusagu

bịt

EN: to stop up; to close up; to block (up)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 冬ふゆになると気きがふさぐ。

    Vào mùa đông tâm trạng tôi trở nên u uất.

Thử ngay

塞ぐ nghĩa là gì?