Kaku Coach
Động từN2

往おう復ふく

おうふくoufuku

khứ hồi, đi về

EN: making a round trip; going and returning; coming and going

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 往おう復ふくびんたを食らくらった。

    Bị ăn hai cái tát trái phải.

  • 往おう復ふくですか、片かた道みちですか。

    Vé khứ hồi hay vé một chiều?

Thử ngay

往復 nghĩa là gì?