Kaku Coach
Trạng từN2

改あらためて

あらためてaratamete

lại

EN: another time; again; over again

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 改あらためて言う事ことはない。

    Không có gì để nói lại cả.

  • いずれ改あらためてお伺うかがいいたします。

    Lúc nào đó tôi sẽ đến thăm lại.

Thử ngay

改めて nghĩa là gì?