Kaku Coach
Động từN2

編あむ

あむamu

đan

EN: to knit; to plait; to braid

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは祖母からバスケットを編あむ技ぎ術じゅつを学まなんだ。

    Cô ấy học kỹ thuật đan giỏ từ bà của mình.

  • このセーターを編あむのは彼かの女じょには難しかったにちがいない。

    Việc đan chiếc áo len này chắc hẳn rất khó đối với cô ấy.

Thử ngay

編む nghĩa là gì?