Kaku Coach
Động từN2

被かぶせる

かぶせるkabuseru

chụp lên, phủ lên

EN: to cover (with something)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 新あたらしいクラウンをかぶせる必ひつ要ようがあります。

    Cần phải chụp mão răng mới vào.

Thử ngay

被せる nghĩa là gì?