Động từN2
被せる
かぶせるkabuseru
chụp lên, phủ lên
EN: to cover (with something)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 新しいクラウンをかぶせる必要があります。
Cần phải chụp mão răng mới vào.
Thử ngay
被せる nghĩa là gì?
かぶせるkabuseru
chụp lên, phủ lên
EN: to cover (with something)
Cần phải chụp mão răng mới vào.
被せる nghĩa là gì?