Kaku Coach
Động từN2

朝あさ寝ね坊ぼう

あさねぼうasanebou

ngủ nướng

EN: sleeping late in the morning; sleeping in; lie-in

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは朝あさ寝ね坊ぼうだ。

    Cô ấy hay ngủ nướng.

  • 君きみは朝あさ寝ね坊ぼうに違ちがいない。

    Cậu chắc chắn là kẻ hay ngủ nướng rồi.

Thử ngay

朝寝坊 nghĩa là gì?