Danh từN2
先頭
せんとうsentou
dẫn đầu
EN: head (of a line, group, etc.); front; lead
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女が列の先頭です。
Cô ấy đứng ở đầu hàng.
- 彼は走者の先頭に立っている。
Anh ấy đang đứng ở vị trí dẫn đầu của vận động viên chạy.
Thử ngay
先頭 nghĩa là gì?
