Động từN2
見上げる
みあげるmiageru
ngước lên
EN: to look up at; to raise one's eyes
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 見上げると彼が入って来た。
Ngước lên thì thấy anh ấy đi vào.
Thử ngay
見上げる nghĩa là gì?
みあげるmiageru
ngước lên
EN: to look up at; to raise one's eyes
Ngước lên thì thấy anh ấy đi vào.
見上げる nghĩa là gì?