Động từN2
冷凍
れいとうreitou
đông lạnh
EN: freezing; cold storage; refrigeration
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その肉は冷凍されている。
Thịt đó đã được đông lạnh.
- とにかく冷凍エビを与えよう。
Dù sao thì cứ cho tôm đông lạnh ăn đi.
Thử ngay
冷凍 nghĩa là gì?
れいとうreitou
đông lạnh
EN: freezing; cold storage; refrigeration
Thịt đó đã được đông lạnh.
Dù sao thì cứ cho tôm đông lạnh ăn đi.
冷凍 nghĩa là gì?