Kaku Coach
Danh từN2

フライパン

furaipan

Chảo rán

EN: fry pan; frying pan

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • このフライパンのとっては持もちやすい。

    Cái quai của chiếc chảo này rất dễ cầm.

  • フライパンに油あぶらが回まわってから肉にくを入いれなさい。

    Hãy đợi dầu tráng đều chảo rồi mới cho thịt vào.

Thử ngay

フライパン nghĩa là gì?