Kaku Coach
Động từN2

飛とび込こむ

とびこむtobikomu

nhảy vào

EN: to jump in; to leap in; to plunge into

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その子こは水みずに飛とび込こむ気き持もちにはどうしてもなれなかった。

    Đứa trẻ đó thế nào cũng không thể có tâm trạng nhảy xuống nước được.

  • その女おんなの子こを救すくおうとして水みずに飛とび込こむとは、彼かれは何なんと勇ゆう敢かんなんだろう。

    Anh ấy thật dũng cảm làm sao khi nhảy xuống nước để cứu cô bé đó.

Thử ngay

飛び込む nghĩa là gì?