Khoa học & công nghệ
56 từ · N3
Đang tải tiến độ
- 酸性sanseitính axit
- 酸素sansooxi
- 実験jikkenthí nghiệm
- 自動jidoutự động
- 収穫shuukakuthu hoạch
- 人工jinkounhân tạo
- 生物seibutsusinh vật
- 油aburadầu
- 生き物ikimonosinh vật
- 衛星eiseivệ tinh
- エネルギーenerugiinăng lượng
- エンジンenjinđộng cơ
- 温度ondonhiệt độ
- 化学kagakuhóa học
- 観察kansatsuquan sát
- 機械kikaimáy móc
- 器械kikaicơ khí
- 機関kikancơ quan
- 気体kitaiThể khí
- 機能kinouTính năng
- 吸収kyuushuuHấp thụ
- 金属kinzokukim loại
- 高速kousokutốc độ cao
- コードkoododây cáp
- ロケットrokettotên lửa
- 核kakuhạt nhân
- 機構kikoucơ cấu
- 計器keikidụng cụ đo, máy đo
- 採集saishuuthái tập
- 装置souchithiết bị
- 速度sokudotốc độ
- 知能chinoutrí năng
- 繋がるtsunagaruđược kết nối
- 繋ぐtsunagukết nối
- 繋げるtsunagerukết nối
- 鉄tetsuSắt
- 電子denshiđiện tử
- 道路dourođường sá
- 溶けるtokerutan
- ドライブdoraibulái xe đi dạo
- 発見hakkenphát hiện
- 発射hasshaphóng
- 発明hatsumeiphát minh
- 飛行hikouchuyến bay
- 物質busshitsuvật chất
- プラスチックpurasuchikkunhựa
- ブレーキbureekiphanh
- マイクmaikumic, micro
- 酸化sankasự oxy hóa
- 磁気jikitừ tính
- 精巧seikoutinh xảo
- 生理seirisinh lý
- ダウンdaunsập, ngưng hoạt động
- データdeetadữ liệu
- 音neâm thanh, tiếng
- 有機yuukihữu cơ
56/56 từ
