Kaku Coach
Danh từN3

温おん度ど

おんどondo

nhiệt độ

EN: temperature

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 温おん度どが下さがる。

    Nhiệt độ giảm xuống.

  • 温おん度どは七十度です。

    Nhiệt độ là bảy mươi độ.

Thử ngay

温度 nghĩa là gì?