Kaku Coach
Động từN3

酸さん化か

さんかsanka

sự oxy hóa

EN: oxidation; oxidization

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • チョコレートにはLDLの酸さん化かを防ぼう止しする力ちからがある。

    Socola có khả năng ngăn chặn sự oxy hóa của cholesterol LDL.

Thử ngay

酸化 nghĩa là gì?