Kaku Coach
Danh từN3

道どう路ろ

どうろdouro

đường sá

EN: road; highway

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 「道どう路ろ工こう事じ中ちゅう」

    Đường đang thi công

  • 彼かれは道どう路ろを渡わたった。

    Anh ấy đã băng qua đường.

Thử ngay

道路 nghĩa là gì?