Kaku Coach
Động từN3

繋つなぐ

つなぐtsunagu

kết nối

EN: to connect; to link together

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 馬車を馬うまの前につなぐな。

    Đừng buộc xe ngựa trước con ngựa.

  • その新あたらしいトンネルは英えい国こくとフランスをつなぐでしょう。

    Đường hầm mới đó sẽ nối nước Anh và Pháp.

Thử ngay

繋ぐ nghĩa là gì?