Động từN3
ドライブ
doraibu
lái xe đi dạo
EN: drive; trip by car; driving
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ドライブはいかがですか。
Đi lái xe dạo một vòng thì thế nào?
- ドライブに行くのはどう。
Đi lái xe hóng mát nhé.
Thử ngay
ドライブ nghĩa là gì?
doraibu
lái xe đi dạo
EN: drive; trip by car; driving
Đi lái xe dạo một vòng thì thế nào?
Đi lái xe hóng mát nhé.
ドライブ nghĩa là gì?