Động từN3
装置
そうちsouchi
thiết bị
EN: equipment; device; installation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- これは電気を作る装置だ。
Đây là thiết bị tạo ra điện.
- その機械装置は、磁気の力で動く。
Thiết bị cơ khí đó hoạt động bằng lực từ tính.
Thử ngay
装置 nghĩa là gì?
そうちsouchi
thiết bị
EN: equipment; device; installation
Đây là thiết bị tạo ra điện.
Thiết bị cơ khí đó hoạt động bằng lực từ tính.
装置 nghĩa là gì?