Kaku Coach
Động từN3

吸きゅう収しゅう

きゅうしゅうkyuushuu

Hấp thụ

EN: absorption; suction; attraction

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 黒くろい紙かみは、光ひかりを吸きゅう収しゅうする。

    Giấy đen hấp thụ ánh sáng.

  • 彼かれは新あたらしい思し想そうを吸きゅう収しゅうした。

    Anh ấy đã hấp thụ tư tưởng mới.

Thử ngay

吸収 nghĩa là gì?