Kaku Coach
Danh từN3

衛えい星せい

えいせいeisei

vệ tinh

EN: (natural) satellite; moon

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 月つきは地球ちきゅうの衛えい星せいだ。

    Mặt trăng là vệ tinh của trái đất.

  • 月つきは地球ちきゅうの衛えい星せいである。

    Mặt trăng là vệ tinh của trái đất.

Thử ngay

衛星 nghĩa là gì?