てつtetsu
Sắt
EN: iron (Fe)
Tình huống · Thông báo tàu trễ ở nhà ga
Thông báo ở nhà ga khi tàu bị trễ vì mưa lớn.
Sắt thì cứng.
Vàng nặng hơn sắt.
鉄 nghĩa là gì?