Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

鉄てつ

てつtetsu

Sắt

EN: iron (Fe)

Tình huống · Thông báo tàu trễ ở nhà ga

Thông báo ở nhà ga khi tàu bị trễ vì mưa lớn.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 鉄てつは硬かたい。

    Sắt thì cứng.

  • 金きんは鉄てつより重おもい。

    Vàng nặng hơn sắt.

Thử ngay

鉄 nghĩa là gì?