Danh từN3
機構
きこうkikou
cơ cấu
EN: mechanism; machinery
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- どこか機構が悪いに違いない。
Chắc chắn có cơ cấu nào đó bị hỏng.
- WHOとは世界保健機構を表す。
WHO biểu thị Tổ chức Y tế Thế giới.
Thử ngay
機構 nghĩa là gì?
きこうkikou
cơ cấu
EN: mechanism; machinery
Chắc chắn có cơ cấu nào đó bị hỏng.
WHO biểu thị Tổ chức Y tế Thế giới.
機構 nghĩa là gì?