Kaku Coach
Danh từN3

ブレーキ

bureeki

phanh

EN: brake

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ブレーキの調ちょう子しが悪わるい。

    Phanh xe đang có vấn đề.

  • ブレーキがよくきかない。

    Phanh không ăn lắm.

Thử ngay

ブレーキ nghĩa là gì?