Kaku Coach
Danh từN3

金きん属ぞく

きんぞくkinzoku

kim loại

EN: metal

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 酸さんは金きん属ぞくを侵おかす。

    Axit ăn mòn kim loại.

  • 鉄てつは有用ゆうような金きん属ぞくです。

    Sắt là kim loại hữu ích.

Thử ngay

金属 nghĩa là gì?