Kaku Coach
Danh từN3

磁じ気き

じきjiki

từ tính

EN: magnetism

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その機き械かいは磁じ気きの力ちからで動うごく。

    Chiếc máy đó hoạt động bằng lực từ tính.

  • その機き械かい装そう置ちは、磁じ気きの力ちからで動うごく。

    Thiết bị cơ khí đó hoạt động nhờ lực từ tính.

Thử ngay

磁気 nghĩa là gì?