Kaku Coach
Danh từN3

速そく度ど

そくどsokudo

tốc độ

EN: speed; velocity; pace

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 飛ひ行こう機きは速そく度どを増ました。

    Máy bay đã tăng tốc độ.

  • 突とつ然ぜん彼かれは車くるまの速そく度どを上げた。

    Đột nhiên anh ấy tăng tốc độ xe.

Thử ngay

速度 nghĩa là gì?