Kaku Coach
Danh từN3

化か学がく

かがくkagaku

hóa học

EN: chemistry

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは化学に熱ねっ心しんだ。

    Anh ấy say mê hóa học.

  • 彼かれは化学が不ふ得え手てだ。

    Anh ấy kém môn hóa học.

Thử ngay

化学 nghĩa là gì?