Kaku Coach
Động từN3

収しゅう穫かく

しゅうかくshuukaku

thu hoạch

EN: harvest; crop; ingathering

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 小こ麦むぎはもう収しゅう穫かくできる。

    Lúa mì đã có thể thu hoạch.

  • 今年はトマトの収しゅう穫かくが多おおい。

    Năm nay cà chua thu hoạch nhiều.

Thử ngay

収穫 nghĩa là gì?