Kaku Coach
Danh từN3

油あぶら

あぶらabura

dầu

EN: oil

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 水みずは油あぶらよりも重おもい。

    Nước nặng hơn dầu.

  • 水みずと油あぶらはまざらない。

    Nước và dầu không hòa lẫn vào nhau.

Thử ngay

油 nghĩa là gì?