Kaku Coach
Danh từN3

生いき物もの

いきものikimono

sinh vật

EN: living thing; living creature; animal

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 人ひとは意い識しきのある生いき物ものだ。

    Con người là sinh vật có ý thức.

  • 人にん間げんは感情かんじょうの生いき物ものである。

    Con người là sinh vật có cảm xúc.

Thử ngay

生き物 nghĩa là gì?