Kaku Coach
Danh từN3

物ぶっ質しつ

ぶっしつbusshitsu

vật chất

EN: material; substance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • アスピリンはどんな物質から成なっていますか。

    Aspirin được cấu thành từ những chất nào?

  • これらの物質がどのようにして体たい内ないに吸きゅう収しゅうされるのかを知しりたいと思おもう。

    Tôi muốn biết những chất này được hấp thụ vào cơ thể như thế nào.

Thử ngay

物質 nghĩa là gì?