Danh từN3
ロケット
roketto
tên lửa
EN: rocket
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ロケットは上がっていった。
Tên lửa đã phóng lên cao.
- ロケットはものすごいスピードで飛ぶ。
Tên lửa bay với tốc độ cực kỳ kinh ngạc.
Thử ngay
ロケット nghĩa là gì?
roketto
tên lửa
EN: rocket
Tên lửa đã phóng lên cao.
Tên lửa bay với tốc độ cực kỳ kinh ngạc.
ロケット nghĩa là gì?