Kaku Coach
Danh từN3

酸さん素そ

さんそsanso

oxi

EN: oxygen (O)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは酸さん素そ不ふ足そくで死んだ。

    Anh ấy đã chết vì thiếu oxy.

  • 鉄てつや酸さん素そは元げん素そである。

    Sắt và oxy là các nguyên tố hóa học.

Thử ngay

酸素 nghĩa là gì?