Danh từN3
データ
deeta
dữ liệu
EN: data; datum
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- きゃ〜、データが消えた!
Ái chà, dữ liệu mất tiêu rồi!
- データはしばしば不正確だ。
Dữ liệu thường không chính xác.
Thử ngay
データ nghĩa là gì?
deeta
dữ liệu
EN: data; datum
Ái chà, dữ liệu mất tiêu rồi!
Dữ liệu thường không chính xác.
データ nghĩa là gì?