Kaku Coach
Danh từN3

エンジン

enjin

động cơ

EN: engine

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • エンジンが止まとまった。

    Động cơ đã dừng lại.

  • エンジンを止めとめるなさい。

    Hãy tắt động cơ đi.

Thử ngay

エンジン nghĩa là gì?