Tính từ đuôi なN3
自動
じどうjidou
tự động
EN: automatic
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- これは自動ドアです。
Đây là cửa tự động.
- 自動ドアが開き、トムは乗り込んだ。
Cửa tự động mở ra và Tom bước lên xe.
Thử ngay
自動 nghĩa là gì?
じどうjidou
tự động
EN: automatic
Đây là cửa tự động.
Cửa tự động mở ra và Tom bước lên xe.
自動 nghĩa là gì?