Danh từN3
エネルギー
enerugii
năng lượng
EN: energy
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 怒りはエネルギー。
Sự tức giận là năng lượng.
- 熱はエネルギーの一種である。
Nhiệt là một dạng năng lượng.
Thử ngay
エネルギー nghĩa là gì?
enerugii
năng lượng
EN: energy
Sự tức giận là năng lượng.
Nhiệt là một dạng năng lượng.
エネルギー nghĩa là gì?