Kaku Coach
Động từN3

観かん察さつ

かんさつkansatsu

quan sát

EN: observation; survey; watching

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ観かん察さつは正せい確かくだ。

    Quan sát của anh ấy rất chính xác.

  • 太たい陽ようの黒こく点てんを観かん察さつしよう。

    Hãy quan sát các vết đen trên mặt trời.

Thử ngay

観察 nghĩa là gì?