Danh từN3
電子
でんしdenshi
điện tử
EN: electron
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 電子タイプライターはありますか。
Bạn có máy đánh chữ điện tử không?
- 近年では、電子コンピューターがますます重要になってきた。
Trong những năm gần đây, máy tính điện tử ngày càng trở nên quan trọng.
Mẫu câu có từ này
- 〜で〜ます— Trợ từ で — nơi diễn ra hành động, phương tiện
でんしゃでがっこうへいきます。Tôi đi học bằng tàu điện.
- 〜より〜のほうが— So với ~ thì ~ hơn
バスよりでんしゃのほうがはやいです。Tàu điện nhanh hơn xe buýt.
- 〜ほど〜ない— Không ~ bằng ~
バスはでんしゃほどはやくないです。Xe buýt không nhanh bằng tàu điện.
Thử ngay
電子 nghĩa là gì?
