Danh từN3
マイク
maiku
mic, micro
EN: mike; mic; microphone
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- マイクは入っている。
Micro đã bật.
- どうしたんだい、マイク。
Sao thế, micro à.
Thử ngay
マイク nghĩa là gì?
maiku
mic, micro
EN: mike; mic; microphone
Micro đã bật.
Sao thế, micro à.
マイク nghĩa là gì?