Kaku Coach
Danh từN3

コード

koodo

dây cáp

EN: code; program

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれは機き械かいにコードをつないだ。

    Anh ấy đã nối dây cáp vào máy.

Thử ngay

コード nghĩa là gì?