Danh từN3
生物
せいぶつseibutsu
sinh vật
EN: living thing; organism; creature
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 月に生物はいない。
Không có sinh vật trên mặt trăng.
- 彼は生物がよくできる。
Anh ấy giỏi môn sinh vật.
Thử ngay
生物 nghĩa là gì?
せいぶつseibutsu
sinh vật
EN: living thing; organism; creature
Không có sinh vật trên mặt trăng.
Anh ấy giỏi môn sinh vật.
生物 nghĩa là gì?