Kaku Coach
Danh từN3

機き械かい

きかいkikai

máy móc

EN: machine; mechanism

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ようこそ機き械かいへ。

    Chào mừng đến với máy móc.

  • 機き械かいを始し動どうさせた。

    Đã khởi động máy móc.

Thử ngay

機械 nghĩa là gì?