Kaku Coach
Danh từN3

生せい理り

せいりseiri

sinh lý

EN: physiology

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 現げん在ざい生せい理り中ちゅうですか。

    Hiện tại bạn đang trong kỳ kinh nguyệt phải không.

  • 生せい理りが来くてません。

    Tôi bị trễ kinh.

Thử ngay

生理 nghĩa là gì?