Truyền thông & văn hoá
65 từ · N3
Đang tải tiến độ
- 詩shithơ ca
- 詩人shijinnhà thơ
- 芝居shibaikịch
- 宗教shuukyoutôn giáo
- 出版shuppanxuất bản
- 女優joyuunữ diễn viên
- スターsutaangôi sao
- 刷るsuruIn ấn
- 著すarawasuviết
- アルバムarubamualbum
- 祝うiwauchúc mừng, kỷ niệm
- インタビューintabyuuphỏng vấn
- 写るutsuruđược chụp
- 映るutsuruphản chiếu
- 演技engidiễn xuất
- 鬼onicon quỷ
- 絵画kaigabức tranh
- 歌手kashuca sĩ
- 刀katanathanh kiếm
- 楽器gakkinhạc cụ
- 神kamithần linh
- 歌謡kayouca dao, bài ca
- 観客kankyakukhán giả
- 記念kinenKỷ niệm
- キャンプkyanpuCắm trại
- 競技kyougicạnh tranh
- 近代kindaicận đại
- クリスマスkurisumasuGiáng Sinh
- 芸術geijutsunghệ thuật
- ゲームgeemutrò chơi
- 劇gekikịch
- 広告koukokuquảng cáo
- 琴kotoĐàn Koto
- 作品sakuhintác phẩm
- 桜sakurahoa anh đào
- 作家sakkatác giả, nhà văn
- 物語monogataricâu chuyện
- ラケットrakettovợt
- 刊行kankoupht hành
- 季刊kikanấn phẩm quý
- 公演kouenbiểu diễn công khai
- コンテストkontesutocuộc thi
- 作sakutác phẩm
- 題名daimeiđề danh, tiêu đề
- ダンスdansuKhiêu vũ
- 茶chatrà
- 著者choshatác giả
- 伝統dentoutruyền thống
- 童謡douyouđồng giao
- ドラマdoramaphim truyền hình
- 能noukịch Nô
- 載るnoruđăng, in trên
- 俳優haiyuudiễn viên
- 流行るhayaruthịnh hành
- ピクニックpikunikkudã ngoại
- 悲劇higekibi kịch
- ビデオbideovideo
- 舞台butaisân khấu
- 仏hotokePhật
- 幕makumàn
- 修飾shuushokusự trang trí
- タイトルtaitorutiêu đề
- 年鑑nenkanniên giám
- 版hanbản
- マスコミmasukomigiới truyền thông
65/65 từ
