Danh từN3
能
のうnou
kịch Nô
EN: talent; gift; function
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 能は伝統的な日本の芸術である。
Kịch Nô là một nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản.
- 私は能に興味を持つアメリカ人に会いました。
Tôi đã gặp một người Mỹ quan tâm đến kịch Nô.
Thử ngay
能 nghĩa là gì?
