Kaku Coach
Động từN3

競きょう技ぎ

きょうぎkyougi

cạnh tranh

EN: game; match; contest

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ラグビーは屋外競きょう技ぎである。

    Bóng bầu dục là môn thể thao ngoài trời.

  • 雪ゆきの為ために競きょう技ぎの開かい始しが遅れおくれた。

    Do tuyết nên việc bắt đầu thi đấu bị hoãn lại.

Thử ngay

競技 nghĩa là gì?